The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoài sơn tiếng Anh là gì?

Hoài sơn tiếng Anh là Chinese yam /ˈʧaɪ.niːz ˈjæm/. Củ khoai môn Trung Quốc, loại củ thường dùng trong ẩm thực châu Á.

Hình minh hoạ "Hoài sơn" tiếng Anh là "Chinese yam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chinese yam

Danh từ
/ˈʧaɪ.niːz ˈjæm/

Ví dụ câu với Hoài sơn / Chinese yam

  1. 1

    Tôi thích nấu canh với hoài sơn để thêm phần bùi và ngọt.

    I like to cook soup with Chinese yam to add a starchy and sweet flavor.

  2. 2

    Hoài sơn có thể giúp bổ khí và dưỡng âm trong y học cổ truyền.

    Chinese yam can help tonify qi and nourish yin in traditional medicine.

Ghi chú dùng từ Hoài sơn

Hoài sơn là loại củ thuộc họ Dioscorea, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'yam' (khoai môn), 'dioscorea' (họ khoai môn), 'starch' (tinh bột).

Video minh hoạ Hoài sơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hoài sơn

Câu hỏi thường gặp về "Hoài sơn"

Hoài sơn tiếng Anh là gì?

Hoài sơn tiếng Anh là "Chinese yam" (danh từ), nghĩa là: Củ khoai môn Trung Quốc, loại củ thường dùng trong ẩm thực châu Á.

"Chinese yam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chinese yam" nghĩa tiếng Việt là "Hoài sơn". Hoài sơn là loại củ thuộc họ Dioscorea, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

Phát âm "Chinese yam" như thế nào?

"Chinese yam" có phiên âm IPA /ˈʧaɪ.niːz ˈjæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chinese yam"?

I like to cook soup with Chinese yam to add a starchy and sweet flavor. — Tôi thích nấu canh với hoài sơn để thêm phần bùi và ngọt.