Tiếng Việt
Hoãn chuyến bay tiếng Anh là gì?
hoãn chuyến bay tiếng Anh là flight delay /flaɪt dɪˈleɪ/. Trì hoãn lịch trình chuyến bay do các lý do khác nhau như thời tiết hoặc kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flight delay
Ví dụ câu với hoãn chuyến bay / flight delay
- 1
The flight delay caused us to miss our connecting train.
Chuyến bay bị hoãn khiến chúng tôi bỏ lỡ chuyến tàu nối tiếp.
- 2
Passengers were frustrated by the flight delay.
Hành khách cảm thấy thất vọng vì chuyến bay bị hoãn.
Ghi chú dùng từ hoãn chuyến bay
Hoãn chuyến bay là việc chuyến bay không khởi hành đúng giờ dự kiến. Các thuật ngữ liên quan: delay (hoãn), cancellation (hủy), schedule (lịch trình).
Video minh hoạ hoãn chuyến bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoãn chuyến bay
Câu hỏi thường gặp về "hoãn chuyến bay"
Hoãn chuyến bay tiếng Anh là gì?
Hoãn chuyến bay tiếng Anh là "flight delay" (cụm từ), nghĩa là: Trì hoãn lịch trình chuyến bay do các lý do khác nhau như thời tiết hoặc kỹ thuật.
"flight delay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flight delay" nghĩa tiếng Việt là "hoãn chuyến bay". Hoãn chuyến bay là việc chuyến bay không khởi hành đúng giờ dự kiến.
Phát âm "flight delay" như thế nào?
"flight delay" có phiên âm IPA /flaɪt dɪˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flight delay"?
Chuyến bay bị hoãn khiến chúng tôi bỏ lỡ chuyến tàu nối tiếp. — The flight delay caused us to miss our connecting train.