Tiếng Việt
Sự chậm trễ tiếng Anh là gì?
sự chậm trễ tiếng Anh là delay /dɪˈleɪ/. Sự trì hoãn hoặc kéo dài thời gian so với dự kiến ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delay
Ví dụ câu với sự chậm trễ / delay
- 1
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.
The flight was delayed due to bad weather.
- 2
Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ trong phản hồi.
We apologize for the delay in response.
Ghi chú dùng từ sự chậm trễ
Delay nghĩa là sự trì hoãn hoặc kéo dài thời gian. Các từ liên quan gồm 'postpone' (hoãn lại), 'procrastinate' (trì hoãn, chần chừ), 'lateness' (độ trễ, sự muộn).
Video minh hoạ sự chậm trễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chậm trễ
Câu hỏi thường gặp về "sự chậm trễ"
Sự chậm trễ tiếng Anh là gì?
Sự chậm trễ tiếng Anh là "delay" (danh từ), nghĩa là: Sự trì hoãn hoặc kéo dài thời gian so với dự kiến ban đầu.
"delay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delay" nghĩa tiếng Việt là "sự chậm trễ". Delay nghĩa là sự trì hoãn hoặc kéo dài thời gian.
Phát âm "delay" như thế nào?
"delay" có phiên âm IPA /dɪˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delay"?
The flight was delayed due to bad weather. — Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.