The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nấn ná tiếng Anh là gì?

nấn ná tiếng Anh là delay /dɪˈleɪ/. Chần chừ, kéo dài thời gian để trì hoãn việc gì đó.

Hình minh hoạ "nấn ná" tiếng Anh là "delay"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

delay

Động từ
/dɪˈleɪ/

Ví dụ câu với nấn ná / delay

  1. 1

    Anh ấy cứ nấn ná mãi không chịu bắt đầu công việc.

    He kept delaying starting the work.

  2. 2

    Chúng tôi nấn ná mãi không muốn rời đi.

    We kept delaying leaving.

Ghi chú dùng từ nấn ná

Nấn ná là hành động trì hoãn hoặc chần chừ trong việc làm gì đó. Các từ liên quan gồm 'procrastinate' (trì hoãn), 'hesitate' (do dự), 'linger' (nấn ná, lẩn tránh).

Video minh hoạ nấn ná

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nấn ná

Câu hỏi thường gặp về "nấn ná"

Nấn ná tiếng Anh là gì?

Nấn ná tiếng Anh là "delay" (động từ), nghĩa là: Chần chừ, kéo dài thời gian để trì hoãn việc gì đó.

"delay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"delay" nghĩa tiếng Việt là "nấn ná". Nấn ná là hành động trì hoãn hoặc chần chừ trong việc làm gì đó.

Phát âm "delay" như thế nào?

"delay" có phiên âm IPA /dɪˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "delay"?

He kept delaying starting the work. — Anh ấy cứ nấn ná mãi không chịu bắt đầu công việc.