Tiếng Việt
Ngần ngừ tiếng Anh là gì?
ngần ngừ tiếng Anh là delay /dɪˈleɪ/. Chần chừ, do dự trong hành động hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delay
Ví dụ câu với ngần ngừ / delay
- 1
Anh ấy ngần ngừ trước khi trả lời câu hỏi.
He hesitated before answering the question.
- 2
Cô ấy ngần ngừ khi quyết định mua chiếc xe mới.
She hesitated when deciding to buy the new car.
Ghi chú dùng từ ngần ngừ
Ngần ngừ nghĩa là do dự hoặc chần chừ trong hành động. Các từ liên quan gồm 'hesitate' (do dự), 'pause' (tạm dừng), 'wait' (chờ đợi).
Video minh hoạ ngần ngừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngần ngừ
Câu hỏi thường gặp về "ngần ngừ"
Ngần ngừ tiếng Anh là gì?
Ngần ngừ tiếng Anh là "delay" (động từ), nghĩa là: Chần chừ, do dự trong hành động hoặc quyết định.
"delay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delay" nghĩa tiếng Việt là "ngần ngừ". Ngần ngừ nghĩa là do dự hoặc chần chừ trong hành động.
Phát âm "delay" như thế nào?
"delay" có phiên âm IPA /dɪˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delay"?
He hesitated before answering the question. — Anh ấy ngần ngừ trước khi trả lời câu hỏi.