Tiếng Việt
Hoàn thành tốt công việc tiếng Anh là gì?
hoàn thành tốt công việc tiếng Anh là Complete the work effectively /kəmˈpliːt ðə wɜːrk ɪˈfɛktɪvli/. Hoàn thành công việc một cách hiệu quả, đạt kết quả tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Complete the work effectively
Ví dụ câu với hoàn thành tốt công việc / Complete the work effectively
- 1
Anh ấy hoàn thành công việc hiệu quả trong thời gian ngắn.
He completed the work effectively within a short time.
- 2
Chúng ta cần hoàn thành dự án một cách hiệu quả để đáp ứng hạn chót.
We need to complete the project effectively to meet the deadline.
Ghi chú dùng từ hoàn thành tốt công việc
Cụm từ này chỉ việc hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả. Các từ liên quan: 'efficiency' (hiệu quả), 'productivity' (năng suất), 'success' (thành công).
Video minh hoạ hoàn thành tốt công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn thành tốt công việc
- tốtgood
- HoànHerbal pill
- việcwork
- công việcjob
- hoàn thànhcomplete
- hoàn thành tốtWell done
- hoàn thành deadlinemeet the deadline
- hoàn thành khóa họcCourse completion
- hoàn thành mục tiêuachieve the goal
- hoàn thành nhiệm vụtask completion
- hoàn thành công việcjob completion
- hoàn thành tốt nhiệm vụAccomplish the task successfully
Câu hỏi thường gặp về "hoàn thành tốt công việc"
Hoàn thành tốt công việc tiếng Anh là gì?
Hoàn thành tốt công việc tiếng Anh là "Complete the work effectively" (cụm từ), nghĩa là: Hoàn thành công việc một cách hiệu quả, đạt kết quả tốt.
"Complete the work effectively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Complete the work effectively" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành tốt công việc". Cụm từ này chỉ việc hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Phát âm "Complete the work effectively" như thế nào?
"Complete the work effectively" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt ðə wɜːrk ɪˈfɛktɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Complete the work effectively"?
He completed the work effectively within a short time. — Anh ấy hoàn thành công việc hiệu quả trong thời gian ngắn.