Tiếng Việt
Hoàn thành tốt nhiệm vụ tiếng Anh là gì?
hoàn thành tốt nhiệm vụ tiếng Anh là Accomplish the task successfully /əˈkɒmplɪʃ ðə tɑːsk səkˈsɛsfʊli/. Hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công, đạt được mục tiêu đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accomplish the task successfully
Ví dụ câu với hoàn thành tốt nhiệm vụ / Accomplish the task successfully
- 1
She managed to accomplish the task successfully before the deadline.
Cô ấy đã cố gắng hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công trước hạn chót.
- 2
They are determined to accomplish the project successfully.
Họ quyết tâm hoàn thành dự án một cách thành công.
Ghi chú dùng từ hoàn thành tốt nhiệm vụ
Cụm từ này dùng để chỉ việc hoàn tất một nhiệm vụ hoặc mục tiêu một cách thành công. Các từ liên quan: 'complete' (hoàn thành), 'achieve' (đạt được), 'success' (thành công).
Video minh hoạ hoàn thành tốt nhiệm vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn thành tốt nhiệm vụ
Câu hỏi thường gặp về "hoàn thành tốt nhiệm vụ"
Hoàn thành tốt nhiệm vụ tiếng Anh là gì?
Hoàn thành tốt nhiệm vụ tiếng Anh là "Accomplish the task successfully" (cụm từ), nghĩa là: Hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công, đạt được mục tiêu đề ra.
"Accomplish the task successfully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accomplish the task successfully" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành tốt nhiệm vụ". Cụm từ này dùng để chỉ việc hoàn tất một nhiệm vụ hoặc mục tiêu một cách thành công.
Phát âm "Accomplish the task successfully" như thế nào?
"Accomplish the task successfully" có phiên âm IPA /əˈkɒmplɪʃ ðə tɑːsk səkˈsɛsfʊli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accomplish the task successfully"?
Cô ấy đã cố gắng hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công trước hạn chót. — She managed to accomplish the task successfully before the deadline.