Tiếng Việt
Hoàn thành tốt tiếng Anh là gì?
hoàn thành tốt tiếng Anh là Well done /wɛl dʌn/. Hoàn thành một cách xuất sắc hoặc thành công trong nhiệm vụ hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Well done
Ví dụ câu với hoàn thành tốt / Well done
- 1
Bạn đã làm bài kiểm tra rất tốt, chúc mừng!
You did a very good job on the test, congratulations!
- 2
Cô ấy hoàn thành tốt dự án của mình trước hạn chót.
She completed her project well before the deadline.
Ghi chú dùng từ hoàn thành tốt
Cụm từ này dùng để khen ngợi ai đó đã làm tốt công việc. Các từ liên quan: 'excellent' (xuất sắc), 'success' (thành công), 'achievement' (thành tích).
Video minh hoạ hoàn thành tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn thành tốt
- hoàn thành tốt nhiệm vụAccomplish the task successfully
- hoàn thành tốt công việcComplete the work effectively
- hoàn thành tốt nhiệm vụ được giaoFulfill assigned duties well
- tốtgood
- HoànHerbal pill
- hoàn thànhcomplete
- quáchjust get it done
- đã làmdone
- đã rồialready done
- giỏi quáwell done
- khá khenWell Done
- xong rồiall done
Câu hỏi thường gặp về "hoàn thành tốt"
Hoàn thành tốt tiếng Anh là gì?
Hoàn thành tốt tiếng Anh là "Well done" (cụm từ), nghĩa là: Hoàn thành một cách xuất sắc hoặc thành công trong nhiệm vụ hoặc công việc.
"Well done" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Well done" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành tốt". Cụm từ này dùng để khen ngợi ai đó đã làm tốt công việc.
Phát âm "Well done" như thế nào?
"Well done" có phiên âm IPA /wɛl dʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Well done"?
You did a very good job on the test, congratulations! — Bạn đã làm bài kiểm tra rất tốt, chúc mừng!