Tiếng Việt
Hoàn thành công việc tiếng Anh là gì?
hoàn thành công việc tiếng Anh là job completion /ʤɑb kəmˈpliʃən/. Việc hoàn tất một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
job completion
Ví dụ câu với hoàn thành công việc / job completion
- 1
Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình trước thời hạn.
He finished his job ahead of schedule.
- 2
Việc hoàn thành công việc mang lại cảm giác thành tựu.
Job completion gives a sense of achievement.
Ghi chú dùng từ hoàn thành công việc
Thuật ngữ này chỉ việc kết thúc một nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'hoàn thành' (to complete), 'công việc' (work), 'hoàn tất' (to finish).
Video minh hoạ hoàn thành công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn thành công việc
Câu hỏi thường gặp về "hoàn thành công việc"
Hoàn thành công việc tiếng Anh là gì?
Hoàn thành công việc tiếng Anh là "job completion" (danh từ), nghĩa là: Việc hoàn tất một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.
"job completion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"job completion" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành công việc". Thuật ngữ này chỉ việc kết thúc một nhiệm vụ.
Phát âm "job completion" như thế nào?
"job completion" có phiên âm IPA /ʤɑb kəmˈpliʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "job completion"?
He finished his job ahead of schedule. — Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình trước thời hạn.