Tiếng Việt
Hoàn tiền tiếng Anh là gì?
hoàn tiền tiếng Anh là refund /ˈriˌfʌnd/. Hoàn lại tiền cho khách hàng khi hàng hóa bị lỗi hoặc không đúng yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refund
Ví dụ câu với hoàn tiền / refund
- 1
Chúng tôi sẽ hoàn tiền nếu sản phẩm bị hỏng.
We will refund if the product is defective.
- 2
Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền trong vòng 30 ngày.
You can request a refund within 30 days.
Ghi chú dùng từ hoàn tiền
Hoàn tiền là hành động trả lại tiền cho khách hàng. Các từ liên quan: refund policy (chính sách hoàn tiền), reimburse (hoàn trả), return (trả lại).
Video minh hoạ hoàn tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn tiền
Câu hỏi thường gặp về "hoàn tiền"
Hoàn tiền tiếng Anh là gì?
Hoàn tiền tiếng Anh là "refund" (động từ), nghĩa là: Hoàn lại tiền cho khách hàng khi hàng hóa bị lỗi hoặc không đúng yêu cầu.
"refund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refund" nghĩa tiếng Việt là "hoàn tiền". Hoàn tiền là hành động trả lại tiền cho khách hàng.
Phát âm "refund" như thế nào?
"refund" có phiên âm IPA /ˈriˌfʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refund"?
We will refund if the product is defective. — Chúng tôi sẽ hoàn tiền nếu sản phẩm bị hỏng.