Tiếng Việt
Hoàn trả tiền tiếng Anh là gì?
hoàn trả tiền tiếng Anh là refund /ˈriˌfʌnd/. Sự hoàn lại tiền cho khách hàng khi hàng hóa bị trả lại hoặc dịch vụ không được cung cấp đúng yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refund
Ví dụ câu với hoàn trả tiền / refund
- 1
Bạn có thể yêu cầu hoàn trả tiền nếu sản phẩm bị lỗi.
You can request a refund if the product is defective.
- 2
Chính sách hoàn trả tiền của cửa hàng rất rõ ràng.
The store's refund policy is very clear.
Ghi chú dùng từ hoàn trả tiền
Hoàn trả tiền là quá trình trả lại tiền cho khách hàng. Các từ liên quan gồm 'return' (trả lại), 'reimbursement' (hoàn tiền), 'cashback' (hoàn tiền mặt).
Video minh hoạ hoàn trả tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn trả tiền
Câu hỏi thường gặp về "hoàn trả tiền"
Hoàn trả tiền tiếng Anh là gì?
Hoàn trả tiền tiếng Anh là "refund" (danh từ, động từ), nghĩa là: Sự hoàn lại tiền cho khách hàng khi hàng hóa bị trả lại hoặc dịch vụ không được cung cấp đúng yêu cầu.
"refund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refund" nghĩa tiếng Việt là "hoàn trả tiền". Hoàn trả tiền là quá trình trả lại tiền cho khách hàng.
Phát âm "refund" như thế nào?
"refund" có phiên âm IPA /ˈriˌfʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refund"?
You can request a refund if the product is defective. — Bạn có thể yêu cầu hoàn trả tiền nếu sản phẩm bị lỗi.