Tiếng Việt
Phí hoàn vé tiếng Anh là gì?
phí hoàn vé tiếng Anh là Refund fee /rɪˈfʌnd fiː/. Phí trả lại vé đã mua, thường áp dụng khi khách hàng muốn hoàn trả vé trước thời hạn hoặc vì lý do hợp lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Refund fee
Ví dụ câu với phí hoàn vé / Refund fee
- 1
Bạn sẽ phải trả phí hoàn vé nếu muốn hoàn lại vé máy bay sau khi đã mua.
You will have to pay a refund fee if you want to cancel your flight ticket.
- 2
Phí hoàn vé của khách sạn là 10% tổng số tiền đặt phòng.
The refund fee for the hotel is 10% of the total booking amount.
Ghi chú dùng từ phí hoàn vé
Phí hoàn vé là khoản phí khách hàng phải trả khi hoàn trả vé đã mua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cancellation fee' (phí hủy), 'reservation' (đặt chỗ), 'booking' (đặt trước).
Video minh hoạ phí hoàn vé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí hoàn vé
Câu hỏi thường gặp về "phí hoàn vé"
Phí hoàn vé tiếng Anh là gì?
Phí hoàn vé tiếng Anh là "Refund fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả lại vé đã mua, thường áp dụng khi khách hàng muốn hoàn trả vé trước thời hạn hoặc vì lý do hợp lệ.
"Refund fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Refund fee" nghĩa tiếng Việt là "phí hoàn vé". Phí hoàn vé là khoản phí khách hàng phải trả khi hoàn trả vé đã mua.
Phát âm "Refund fee" như thế nào?
"Refund fee" có phiên âm IPA /rɪˈfʌnd fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Refund fee"?
You will have to pay a refund fee if you want to cancel your flight ticket. — Bạn sẽ phải trả phí hoàn vé nếu muốn hoàn lại vé máy bay sau khi đã mua.