Tiếng Việt
Hoàng đế tiếng Anh là gì?
hoàng đế tiếng Anh là emperor /ˈɛmpərər/. Chủ nhân tối cao của một đế chế, thường là vua của một quốc gia phong kiến hoặc đế quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emperor
Ví dụ câu với hoàng đế / emperor
- 1
Hoàng đế Trung Quốc đã trị vì trong nhiều thế kỷ.
The Chinese emperor ruled for many centuries.
- 2
Hoàng đế Napoleon đã cai trị nước Pháp trong thời kỳ đế chế.
Emperor Napoleon ruled France during the empire period.
Ghi chú dùng từ hoàng đế
Hoàng đế là người đứng đầu một đế chế hoặc đế quốc. Các từ liên quan gồm có 'king' (vua), 'monarch' (quốc vương), và 'sovereign' (quốc vương, chủ quyền).
Video minh hoạ hoàng đế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàng đế
Câu hỏi thường gặp về "hoàng đế"
Hoàng đế tiếng Anh là gì?
Hoàng đế tiếng Anh là "emperor" (danh từ), nghĩa là: Chủ nhân tối cao của một đế chế, thường là vua của một quốc gia phong kiến hoặc đế quốc.
"emperor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emperor" nghĩa tiếng Việt là "hoàng đế". Hoàng đế là người đứng đầu một đế chế hoặc đế quốc.
Phát âm "emperor" như thế nào?
"emperor" có phiên âm IPA /ˈɛmpərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emperor"?
The Chinese emperor ruled for many centuries. — Hoàng đế Trung Quốc đã trị vì trong nhiều thế kỷ.