Tiếng Việt
Hoàng bào tiếng Anh là gì?
Hoàng bào tiếng Anh là Imperial robe /ɪmˈpɪəriəl roʊb/. Áo choàng hoặc y phục trang trọng của hoàng đế hoặc vua chúa trong các nghi lễ chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Imperial robe
Ví dụ câu với Hoàng bào / Imperial robe
- 1
Hoàng bào của vua được làm bằng lụa vàng và thêu chỉ vàng.
The emperor's imperial robe was made of gold silk and embroidered with gold thread.
- 2
Trong lễ đăng quang, hoàng bào là trang phục không thể thiếu của nhà vua.
During the coronation, the imperial robe was an essential attire for the king.
Ghi chú dùng từ Hoàng bào
Hoàng bào là trang phục biểu tượng quyền lực của hoàng đế, liên quan đến các thuật ngữ như 'royal attire' (trang phục hoàng gia), 'ceremonial dress' (đồng phục lễ nghi), và 'regalia' (bộ đồ trang sức vua).
Video minh hoạ Hoàng bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoàng bào
Câu hỏi thường gặp về "Hoàng bào"
Hoàng bào tiếng Anh là gì?
Hoàng bào tiếng Anh là "Imperial robe" (danh từ), nghĩa là: Áo choàng hoặc y phục trang trọng của hoàng đế hoặc vua chúa trong các nghi lễ chính thức.
"Imperial robe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Imperial robe" nghĩa tiếng Việt là "Hoàng bào". Hoàng bào là trang phục biểu tượng quyền lực của hoàng đế, liên quan đến các thuật ngữ như 'royal attire' (trang phục hoàng gia), 'ceremonial dress' (đồng phục lễ nghi), và 'regalia' (bộ đồ trang sức vua).
Phát âm "Imperial robe" như thế nào?
"Imperial robe" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪəriəl roʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Imperial robe"?
The emperor's imperial robe was made of gold silk and embroidered with gold thread. — Hoàng bào của vua được làm bằng lụa vàng và thêu chỉ vàng.