Tiếng Việt
Hoàng yến tiếng Anh là gì?
hoàng yến tiếng Anh là canary /kəˈneəri/. Chim hoàng yến là loài chim nhỏ, thường được nuôi để hát và làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canary
Ví dụ câu với hoàng yến / canary
- 1
Con hoàng yến của tôi rất thích hát vào buổi sáng.
My canary loves to sing in the morning.
- 2
Chúng tôi mua một con hoàng yến để trang trí trong nhà.
We bought a canary to decorate our house.
Ghi chú dùng từ hoàng yến
Hoàng yến là loại chim nhỏ, có khả năng hát hay. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'songbird' (chim hót), 'pet' (thú cưng).
Video minh hoạ hoàng yến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàng yến
Câu hỏi thường gặp về "hoàng yến"
Hoàng yến tiếng Anh là gì?
Hoàng yến tiếng Anh là "canary" (danh từ), nghĩa là: Chim hoàng yến là loài chim nhỏ, thường được nuôi để hát và làm cảnh.
"canary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canary" nghĩa tiếng Việt là "hoàng yến". Hoàng yến là loại chim nhỏ, có khả năng hát hay.
Phát âm "canary" như thế nào?
"canary" có phiên âm IPA /kəˈneəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canary"?
My canary loves to sing in the morning. — Con hoàng yến của tôi rất thích hát vào buổi sáng.