Tiếng Việt
Hoạt chất tiếng Anh là gì?
hoạt chất tiếng Anh là active element /ˈæktɪv ˈɛləmənt/. Chất hoạt động trong một hợp chất hoặc thuốc, có tác dụng chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
active element
Ví dụ câu với hoạt chất / active element
- 1
Hoạt chất trong thuốc này giúp giảm đau.
The active element in this medicine helps relieve pain.
- 2
Các hoạt chất tự nhiên thường được sử dụng trong mỹ phẩm.
Natural active elements are often used in cosmetics.
Ghi chú dùng từ hoạt chất
Hoạt chất là thành phần chính gây tác dụng. Các từ liên quan: thành phần (component), hợp chất (compound), tác dụng (effect).
Video minh hoạ hoạt chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạt chất
Câu hỏi thường gặp về "hoạt chất"
Hoạt chất tiếng Anh là gì?
Hoạt chất tiếng Anh là "active element" (danh từ), nghĩa là: Chất hoạt động trong một hợp chất hoặc thuốc, có tác dụng chính.
"active element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"active element" nghĩa tiếng Việt là "hoạt chất". Hoạt chất là thành phần chính gây tác dụng.
Phát âm "active element" như thế nào?
"active element" có phiên âm IPA /ˈæktɪv ˈɛləmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "active element"?
The active element in this medicine helps relieve pain. — Hoạt chất trong thuốc này giúp giảm đau.