Tiếng Việt
Học dự thính tiếng Anh là gì?
học dự thính tiếng Anh là audit /ˈɔdɪt/. Tham gia lớp học để nghe giảng mà không cần thi hoặc nhận điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
audit
Ví dụ câu với học dự thính / audit
- 1
Tôi đã quyết định học dự thính để hiểu rõ hơn về môn học.
I decided to audit the course to better understand the subject.
- 2
Anh ấy đang học dự thính để nâng cao kiến thức mà không cần thi.
He is auditing the class to enhance his knowledge without taking exams.
Ghi chú dùng từ học dự thính
Học dự thính là việc tham gia lớp học để nghe giảng mà không nhận điểm chính thức. Các từ liên quan: 'enroll' (đăng ký), 'attend' (tham dự), 'lecture' (bài giảng).
Video minh hoạ học dự thính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học dự thính
Câu hỏi thường gặp về "học dự thính"
Học dự thính tiếng Anh là gì?
Học dự thính tiếng Anh là "audit" (động từ), nghĩa là: Tham gia lớp học để nghe giảng mà không cần thi hoặc nhận điểm.
"audit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"audit" nghĩa tiếng Việt là "học dự thính". Học dự thính là việc tham gia lớp học để nghe giảng mà không nhận điểm chính thức.
Phát âm "audit" như thế nào?
"audit" có phiên âm IPA /ˈɔdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "audit"?
I decided to audit the course to better understand the subject. — Tôi đã quyết định học dự thính để hiểu rõ hơn về môn học.