Tiếng Việt
Kiểm toán nội bộ tiếng Anh là gì?
kiểm toán nội bộ tiếng Anh là internal audit /ɪnˈtɜrnəl ˈɔdɪt/. Kiểm tra độc lập các hoạt động của tổ chức nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp của các báo cáo tài chính và hoạt động nội bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal audit
Ví dụ câu với kiểm toán nội bộ / internal audit
- 1
Công ty đã thực hiện kiểm toán nội bộ để đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính.
The company conducted an internal audit to ensure compliance with financial regulations.
- 2
Kiểm toán nội bộ giúp phát hiện các sai sót trong quy trình làm việc.
Internal audit helps identify errors in the workflow.
Ghi chú dùng từ kiểm toán nội bộ
Kiểm toán nội bộ là quá trình kiểm tra độc lập các hoạt động của tổ chức để đảm bảo tính chính xác và phù hợp. Các thuật ngữ liên quan: 'audit' (kiểm toán), 'compliance' (tuân thủ), 'financial report' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ kiểm toán nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm toán nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "kiểm toán nội bộ"
Kiểm toán nội bộ tiếng Anh là gì?
Kiểm toán nội bộ tiếng Anh là "internal audit" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra độc lập các hoạt động của tổ chức nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp của các báo cáo tài chính và hoạt động nội bộ.
"internal audit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal audit" nghĩa tiếng Việt là "kiểm toán nội bộ". Kiểm toán nội bộ là quá trình kiểm tra độc lập các hoạt động của tổ chức để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.
Phát âm "internal audit" như thế nào?
"internal audit" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl ˈɔdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal audit"?
The company conducted an internal audit to ensure compliance with financial regulations. — Công ty đã thực hiện kiểm toán nội bộ để đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính.