Tiếng Việt
Kiểm ngân tiếng Anh là gì?
kiểm ngân tiếng Anh là Cash audit /kæʃ ˈɔːdɪt/. Kiểm tra sổ sách tiền mặt của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ của các khoản tiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cash audit
Ví dụ câu với kiểm ngân / Cash audit
- 1
Ngân hàng tiến hành kiểm ngân hàng tháng để đảm bảo số dư chính xác.
The bank conducts a monthly cash audit to ensure accurate balances.
- 2
Kiểm ngân giúp phát hiện các sai sót hoặc gian lận trong sổ sách tiền mặt.
Cash audits help identify errors or fraud in financial records.
Ghi chú dùng từ kiểm ngân
Kiểm ngân là quá trình kiểm tra sổ sách tiền mặt của ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'audit' (kiểm tra), 'financial records' (sổ sách tài chính), 'fraud' (gian lận).
Video minh hoạ kiểm ngân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm ngân
Câu hỏi thường gặp về "kiểm ngân"
Kiểm ngân tiếng Anh là gì?
Kiểm ngân tiếng Anh là "Cash audit" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra sổ sách tiền mặt của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ của các khoản tiền.
"Cash audit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cash audit" nghĩa tiếng Việt là "kiểm ngân". Kiểm ngân là quá trình kiểm tra sổ sách tiền mặt của ngân hàng.
Phát âm "Cash audit" như thế nào?
"Cash audit" có phiên âm IPA /kæʃ ˈɔːdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cash audit"?
The bank conducts a monthly cash audit to ensure accurate balances. — Ngân hàng tiến hành kiểm ngân hàng tháng để đảm bảo số dư chính xác.