Tiếng Việt
Học, học nữa, học mãi tiếng Anh là gì?
học, học nữa, học mãi tiếng Anh là learn, learn more, learn forever /ˈlɜrn mɔr, ˈlɜrn fəˈrɛvər/. Cụm từ diễn tả việc học liên tục, không ngừng nghỉ để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
learn, learn more, learn forever
Ví dụ câu với học, học nữa, học mãi / learn, learn more, learn forever
- 1
Tôi luôn cố gắng học, học nữa, học mãi để trở thành chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
I always try to learn, learn more, learn forever to become an expert in my field.
- 2
Việc học không bao giờ kết thúc; chúng ta cần học, học nữa, học mãi để phát triển bản thân.
Learning never ends; we need to learn, learn more, learn forever to develop ourselves.
Ghi chú dùng từ học, học nữa, học mãi
Cụm từ này nhấn mạnh ý nghĩa của việc học liên tục không ngừng. Các từ liên quan: 'study' (học), 'continuous learning' (học liên tục), 'lifelong learning' (học suốt đời).
Video minh hoạ học, học nữa, học mãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học, học nữa, học mãi
Câu hỏi thường gặp về "học, học nữa, học mãi"
Học, học nữa, học mãi tiếng Anh là gì?
Học, học nữa, học mãi tiếng Anh là "learn, learn more, learn forever" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn tả việc học liên tục, không ngừng nghỉ để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.
"learn, learn more, learn forever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"learn, learn more, learn forever" nghĩa tiếng Việt là "học, học nữa, học mãi". Cụm từ này nhấn mạnh ý nghĩa của việc học liên tục không ngừng.
Phát âm "learn, learn more, learn forever" như thế nào?
"learn, learn more, learn forever" có phiên âm IPA /ˈlɜrn mɔr, ˈlɜrn fəˈrɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "learn, learn more, learn forever"?
I always try to learn, learn more, learn forever to become an expert in my field. — Tôi luôn cố gắng học, học nữa, học mãi để trở thành chuyên gia trong lĩnh vực của mình.