The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học sinh có hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là gì?

học sinh có hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là student with difficult circumstances /ˈstudənt wɪð ˈdɪfəkəlt ˈsɜrkəmˌstænsəz/. Học sinh gặp khó khăn về tài chính hoặc hoàn cảnh gia đình.

Hình minh hoạ "học sinh có hoàn cảnh khó khăn" tiếng Anh là "student with difficult circumstances"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

student with difficult circumstances

Danh từ
/ˈstudənt wɪð ˈdɪfəkəlt ˈsɜrkəmˌstænsəz/

Ví dụ câu với học sinh có hoàn cảnh khó khăn / student with difficult circumstances

  1. 1

    The school provides additional support for students with difficult circumstances.

    Trường học cung cấp hỗ trợ thêm cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.

  2. 2

    Many charities focus on helping students with difficult circumstances.

    Nhiều tổ chức từ thiện tập trung giúp đỡ học sinh có hoàn cảnh khó khăn.

Ghi chú dùng từ học sinh có hoàn cảnh khó khăn

Thuật ngữ này mô tả các học sinh gặp khó khăn về tài chính hoặc hoàn cảnh gia đình. Các từ liên quan gồm 'financial hardship' (khó khăn tài chính), 'disadvantaged students' (học sinh thiệt thòi), và 'support programs' (chương trình hỗ trợ).

Video minh hoạ học sinh có hoàn cảnh khó khăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học sinh có hoàn cảnh khó khăn

Câu hỏi thường gặp về "học sinh có hoàn cảnh khó khăn"

Học sinh có hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là gì?

Học sinh có hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là "student with difficult circumstances" (danh từ), nghĩa là: Học sinh gặp khó khăn về tài chính hoặc hoàn cảnh gia đình.

"student with difficult circumstances" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"student with difficult circumstances" nghĩa tiếng Việt là "học sinh có hoàn cảnh khó khăn". Thuật ngữ này mô tả các học sinh gặp khó khăn về tài chính hoặc hoàn cảnh gia đình.

Phát âm "student with difficult circumstances" như thế nào?

"student with difficult circumstances" có phiên âm IPA /ˈstudənt wɪð ˈdɪfəkəlt ˈsɜrkəmˌstænsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "student with difficult circumstances"?

Trường học cung cấp hỗ trợ thêm cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn. — The school provides additional support for students with difficult circumstances.