The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh quyền tiếng Anh là gì?

kinh quyền tiếng Anh là act according to circumstances /ækt əˈkɔːdɪŋ tə ˈsɜːrkəmstænsɪz/. Hành động phù hợp với hoàn cảnh, linh hoạt thích nghi với tình huống.

Hình minh hoạ "kinh quyền" tiếng Anh là "act according to circumstances"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

act according to circumstances

Cụm từ
/ækt əˈkɔːdɪŋ tə ˈsɜːrkəmstænsɪz/

Ví dụ câu với kinh quyền / act according to circumstances

  1. 1

    Trong công việc, anh ấy luôn biết cách hành động theo tình hình để đạt hiệu quả cao.

    He always knows how to act according to circumstances to achieve the best results.

  2. 2

    Trong cuộc họp, cô ấy linh hoạt điều chỉnh ý kiến của mình dựa trên phản hồi của mọi người.

    During the meeting, she adapts her opinions based on everyone's feedback.

Ghi chú dùng từ kinh quyền

Kinh quyền là khả năng hành xử linh hoạt theo tình huống. Các từ liên quan: 'flexibility' (sự linh hoạt), 'adaptability' (khả năng thích nghi), 'situational awareness' (nhận thức tình huống).

Video minh hoạ kinh quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh quyền

Câu hỏi thường gặp về "kinh quyền"

Kinh quyền tiếng Anh là gì?

Kinh quyền tiếng Anh là "act according to circumstances" (cụm từ), nghĩa là: Hành động phù hợp với hoàn cảnh, linh hoạt thích nghi với tình huống.

"act according to circumstances" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"act according to circumstances" nghĩa tiếng Việt là "kinh quyền". Kinh quyền là khả năng hành xử linh hoạt theo tình huống.

Phát âm "act according to circumstances" như thế nào?

"act according to circumstances" có phiên âm IPA /ækt əˈkɔːdɪŋ tə ˈsɜːrkəmstænsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "act according to circumstances"?

He always knows how to act according to circumstances to achieve the best results. — Trong công việc, anh ấy luôn biết cách hành động theo tình hình để đạt hiệu quả cao.