The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội đồng bộ trưởng tiếng Anh là gì?

hội đồng bộ trưởng tiếng Anh là Council of Ministers /ˈkaʊnsəl əv ˈmɪnɪstərz/. Hội đồng gồm các bộ trưởng chịu trách nhiệm điều hành chính phủ của một quốc gia.

Hình minh hoạ "hội đồng bộ trưởng" tiếng Anh là "Council of Ministers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Council of Ministers

Danh từ
/ˈkaʊnsəl əv ˈmɪnɪstərz/

Ví dụ câu với hội đồng bộ trưởng / Council of Ministers

  1. 1

    The Council of Ministers met to discuss the new policy.

    Hội đồng bộ trưởng đã họp để thảo luận về chính sách mới.

  2. 2

    Decisions are made collectively by the Council of Ministers.

    Các quyết định được đưa ra tập thể bởi hội đồng bộ trưởng.

Ghi chú dùng từ hội đồng bộ trưởng

Hội đồng bộ trưởng là cơ quan cao nhất trong chính phủ, gồm các bộ trưởng. Các thuật ngữ liên quan: 'Chính phủ' (government), 'Bộ trưởng' (minister), 'Thủ tướng' (Prime Minister).

Video minh hoạ hội đồng bộ trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội đồng bộ trưởng

Câu hỏi thường gặp về "hội đồng bộ trưởng"

Hội đồng bộ trưởng tiếng Anh là gì?

Hội đồng bộ trưởng tiếng Anh là "Council of Ministers" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng gồm các bộ trưởng chịu trách nhiệm điều hành chính phủ của một quốc gia.

"Council of Ministers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Council of Ministers" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng bộ trưởng". Hội đồng bộ trưởng là cơ quan cao nhất trong chính phủ, gồm các bộ trưởng.

Phát âm "Council of Ministers" như thế nào?

"Council of Ministers" có phiên âm IPA /ˈkaʊnsəl əv ˈmɪnɪstərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Council of Ministers"?

Hội đồng bộ trưởng đã họp để thảo luận về chính sách mới. — The Council of Ministers met to discuss the new policy.