The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng hương tiếng Anh là gì?

đồng hương tiếng Anh là Fellow countryman /ˈfɛloʊ ˈkʌntrimæn/. Người cùng quê, cùng đất nước với người nói.

Hình minh hoạ "đồng hương" tiếng Anh là "Fellow countryman"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fellow countryman

Danh từ
/ˈfɛloʊ ˈkʌntrimæn/

Ví dụ câu với đồng hương / Fellow countryman

  1. 1

    Anh ấy là đồng hương của tôi từ miền Trung.

    He is my fellow countryman from Central Vietnam.

  2. 2

    Chúng tôi gặp nhau như những đồng hương trong buổi hội chợ.

    We met as fellow countrymen at the fair.

Ghi chú dùng từ đồng hương

Đồng hương chỉ người cùng quê hoặc cùng đất nước. Các từ liên quan: 'compatriot' (người cùng quốc gia), 'fellow citizen' (công dân cùng quốc gia).

Video minh hoạ đồng hương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng hương

Câu hỏi thường gặp về "đồng hương"

Đồng hương tiếng Anh là gì?

Đồng hương tiếng Anh là "Fellow countryman" (danh từ), nghĩa là: Người cùng quê, cùng đất nước với người nói.

"Fellow countryman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fellow countryman" nghĩa tiếng Việt là "đồng hương". Đồng hương chỉ người cùng quê hoặc cùng đất nước.

Phát âm "Fellow countryman" như thế nào?

"Fellow countryman" có phiên âm IPA /ˈfɛloʊ ˈkʌntrimæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fellow countryman"?

He is my fellow countryman from Central Vietnam. — Anh ấy là đồng hương của tôi từ miền Trung.