Tiếng Việt
Hội đồng nghiệm thu nhà nước tiếng Anh là gì?
hội đồng nghiệm thu nhà nước tiếng Anh là State Acceptance Council /steɪt əkˈsɛptəns ˈkaʊnsəl/. Hội đồng chịu trách nhiệm nghiệm thu các dự án, công trình do nhà nước quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
State Acceptance Council
Ví dụ câu với hội đồng nghiệm thu nhà nước / State Acceptance Council
- 1
The State Acceptance Council approved the new infrastructure project.
Hội đồng nghiệm thu nhà nước đã phê duyệt dự án hạ tầng mới.
- 2
After review, the State Acceptance Council issued the final acceptance report.
Sau khi xem xét, hội đồng nghiệm thu nhà nước đã phát hành báo cáo nghiệm thu cuối cùng.
Ghi chú dùng từ hội đồng nghiệm thu nhà nước
Hội đồng nghiệm thu nhà nước là cơ quan kiểm tra và phê duyệt các dự án của nhà nước. Các thuật ngữ liên quan: nghiệm thu (acceptance), dự án (project), kiểm tra (inspection).
Video minh hoạ hội đồng nghiệm thu nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội đồng nghiệm thu nhà nước
Câu hỏi thường gặp về "hội đồng nghiệm thu nhà nước"
Hội đồng nghiệm thu nhà nước tiếng Anh là gì?
Hội đồng nghiệm thu nhà nước tiếng Anh là "State Acceptance Council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng chịu trách nhiệm nghiệm thu các dự án, công trình do nhà nước quản lý.
"State Acceptance Council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"State Acceptance Council" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng nghiệm thu nhà nước". Hội đồng nghiệm thu nhà nước là cơ quan kiểm tra và phê duyệt các dự án của nhà nước.
Phát âm "State Acceptance Council" như thế nào?
"State Acceptance Council" có phiên âm IPA /steɪt əkˈsɛptəns ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "State Acceptance Council"?
Hội đồng nghiệm thu nhà nước đã phê duyệt dự án hạ tầng mới. — The State Acceptance Council approved the new infrastructure project.