The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội đồng nhà nước tiếng Anh là gì?

hội đồng nhà nước tiếng Anh là State Council /steɪt ˈkaʊnsəl/. Hội đồng Nhà nước là cơ quan quyền lực cao nhất trong hệ thống chính trị của một số quốc gia, thường có nhiệm vụ lập pháp và giám sát chính phủ.

Hình minh hoạ "hội đồng nhà nước" tiếng Anh là "State Council"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

State Council

Danh từ
/steɪt ˈkaʊnsəl/

Ví dụ câu với hội đồng nhà nước / State Council

  1. 1

    Hội đồng Nhà nước đã thông qua dự luật mới hôm qua.

    The State Council approved the new bill yesterday.

  2. 2

    Quyết định của Hội đồng Nhà nước ảnh hưởng lớn đến chính sách quốc gia.

    Decisions by the State Council have a significant impact on national policy.

Ghi chú dùng từ hội đồng nhà nước

Hội đồng Nhà nước là cơ quan lập pháp cao nhất, tương tự như Quốc hội. Các thuật ngữ liên quan: 'Chính phủ' (Government), 'Quốc hội' (Parliament), 'Chủ tịch nước' (President).

Video minh hoạ hội đồng nhà nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội đồng nhà nước

Câu hỏi thường gặp về "hội đồng nhà nước"

Hội đồng nhà nước tiếng Anh là gì?

Hội đồng nhà nước tiếng Anh là "State Council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng Nhà nước là cơ quan quyền lực cao nhất trong hệ thống chính trị của một số quốc gia, thường có nhiệm vụ lập pháp và giám sát chính phủ.

"State Council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"State Council" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng nhà nước". Hội đồng Nhà nước là cơ quan lập pháp cao nhất, tương tự như Quốc hội.

Phát âm "State Council" như thế nào?

"State Council" có phiên âm IPA /steɪt ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "State Council"?

The State Council approved the new bill yesterday. — Hội đồng Nhà nước đã thông qua dự luật mới hôm qua.