The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội đồng nhân dân thành phố tiếng Anh là gì?

hội đồng nhân dân thành phố tiếng Anh là City People's Council /ˈsɪti ˈpiːpəlz ˈkaʊnsəl/. Hội đồng nhân dân thành phố là cơ quan quyền lực cao nhất của chính quyền địa phương, có nhiệm vụ quyết định các vấn đề quan trọng của thành phố.

Hình minh hoạ "hội đồng nhân dân thành phố" tiếng Anh là "City People's Council"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

City People's Council

Danh từ
/ˈsɪti ˈpiːpəlz ˈkaʊnsəl/

Ví dụ câu với hội đồng nhân dân thành phố / City People's Council

  1. 1

    Hội đồng nhân dân thành phố họp định kỳ hàng tháng để bàn về các dự án phát triển mới.

    The City People's Council meets regularly every month to discuss new development projects.

  2. 2

    Quyết định của hội đồng nhân dân thành phố ảnh hưởng lớn đến đời sống của cư dân địa phương.

    Decisions made by the City People's Council greatly affect the lives of local residents.

Ghi chú dùng từ hội đồng nhân dân thành phố

Hội đồng nhân dân thành phố là cơ quan lập pháp của chính quyền địa phương, liên quan đến các thuật ngữ như 'quốc hội' (parliament), 'ủy ban nhân dân' (People's Committee), và 'chính quyền địa phương' (local government).

Video minh hoạ hội đồng nhân dân thành phố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội đồng nhân dân thành phố

Câu hỏi thường gặp về "hội đồng nhân dân thành phố"

Hội đồng nhân dân thành phố tiếng Anh là gì?

Hội đồng nhân dân thành phố tiếng Anh là "City People's Council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng nhân dân thành phố là cơ quan quyền lực cao nhất của chính quyền địa phương, có nhiệm vụ quyết định các vấn đề quan trọng của thành phố.

"City People's Council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"City People's Council" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng nhân dân thành phố". Hội đồng nhân dân thành phố là cơ quan lập pháp của chính quyền địa phương, liên quan đến các thuật ngữ như 'quốc hội' (parliament), 'ủy ban nhân dân' (People's Committee), và 'chính quyền địa phương' (local government).

Phát âm "City People's Council" như thế nào?

"City People's Council" có phiên âm IPA /ˈsɪti ˈpiːpəlz ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "City People's Council"?

The City People's Council meets regularly every month to discuss new development projects. — Hội đồng nhân dân thành phố họp định kỳ hàng tháng để bàn về các dự án phát triển mới.