Tiếng Việt
Hội đồng nhân dân tiếng Anh là gì?
hội đồng nhân dân tiếng Anh là People's Council /ˈpiːpəlz ˈkaʊnsəl/. Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
People's Council
Ví dụ câu với hội đồng nhân dân / People's Council
- 1
The People's Council approved the new development plan.
Hội đồng nhân dân đã phê duyệt kế hoạch phát triển mới.
- 2
Members of the People's Council are elected every five years.
Thành viên của hội đồng nhân dân được bầu mỗi năm năm.
Ghi chú dùng từ hội đồng nhân dân
Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực địa phương, liên quan đến các thuật ngữ như 'quốc hội' (National Assembly) và 'ủy ban nhân dân' (People's Committee).
Video minh hoạ hội đồng nhân dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội đồng nhân dân
- hội đồng nhân dân tỉnhProvincial People's Council
- hội đồng nhân dân thành phốCity People's Council
- hộigathering
- đồngcopper
- nhânperson
- hội đồngcouncil
- nhân dânpeople
- hội đồng thiboard of examiners
- hội học sinhStudent council
- quốc vụ việnState Council
- hội đồng hươngcompatriots' association
- Phòng hội đồngCouncil room
Câu hỏi thường gặp về "hội đồng nhân dân"
Hội đồng nhân dân tiếng Anh là gì?
Hội đồng nhân dân tiếng Anh là "People's Council" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân địa phương.
"People's Council" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"People's Council" nghĩa tiếng Việt là "hội đồng nhân dân". Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực địa phương, liên quan đến các thuật ngữ như 'quốc hội' (National Assembly) và 'ủy ban nhân dân' (People's Committee).
Phát âm "People's Council" như thế nào?
"People's Council" có phiên âm IPA /ˈpiːpəlz ˈkaʊnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "People's Council"?
Hội đồng nhân dân đã phê duyệt kế hoạch phát triển mới. — The People's Council approved the new development plan.