Tiếng Việt
Hồi kinh tiếng Anh là gì?
hồi kinh tiếng Anh là Return to the Capital /rɪˈtɜːrn tə ðə ˈkæpɪtl/. Hồi kinh là hành trình trở về thủ đô sau một thời gian xa cách hoặc đi lưu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Return to the Capital
Ví dụ câu với hồi kinh / Return to the Capital
- 1
The emperor decided to return to the capital after the rebellion was suppressed.
Hoàng đế quyết định hồi kinh sau khi cuộc nổi loạn bị dập tắt.
- 2
The diplomat was eager to return to the capital to report the progress.
Nhà ngoại giao háo hức hồi kinh để báo cáo tiến trình.
Ghi chú dùng từ hồi kinh
Hồi kinh là thuật ngữ chỉ việc trở về thủ đô, thường dùng trong lịch sử hoặc chính trị. Các từ liên quan gồm 'hồi hương' (return home), 'quay về' (return), 'thủ đô' (capital city).
Video minh hoạ hồi kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồi kinh
Câu hỏi thường gặp về "hồi kinh"
Hồi kinh tiếng Anh là gì?
Hồi kinh tiếng Anh là "Return to the Capital" (cụm từ), nghĩa là: Hồi kinh là hành trình trở về thủ đô sau một thời gian xa cách hoặc đi lưu diễn.
"Return to the Capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Return to the Capital" nghĩa tiếng Việt là "hồi kinh". Hồi kinh là thuật ngữ chỉ việc trở về thủ đô, thường dùng trong lịch sử hoặc chính trị.
Phát âm "Return to the Capital" như thế nào?
"Return to the Capital" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːrn tə ðə ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Return to the Capital"?
Hoàng đế quyết định hồi kinh sau khi cuộc nổi loạn bị dập tắt. — The emperor decided to return to the capital after the rebellion was suppressed.