Tiếng Việt
Phục hồi kinh tế tiếng Anh là gì?
phục hồi kinh tế tiếng Anh là Economic recovery /ˌiːkəˈnɒmɪk rɪˈkʌvəri/. Quá trình nền kinh tế trở lại trạng thái ổn định và phát triển sau thời kỳ suy thoái hoặc khủng hoảng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic recovery
Ví dụ câu với phục hồi kinh tế / Economic recovery
- 1
Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách để đẩy nhanh phục hồi kinh tế sau đại dịch.
The government is implementing policies to accelerate economic recovery after the pandemic.
- 2
Phục hồi kinh tế là mục tiêu chính của các nhà hoạch định chính sách trong năm tới.
Economic recovery is the main goal of policymakers in the coming year.
Ghi chú dùng từ phục hồi kinh tế
Phục hồi kinh tế đề cập đến quá trình nền kinh tế trở lại mức tăng trưởng bình thường sau thời kỳ suy thoái. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'recession' (suy thoái), 'growth' (tăng trưởng), 'inflation' (lạm phát).
Video minh hoạ phục hồi kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục hồi kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "phục hồi kinh tế"
Phục hồi kinh tế tiếng Anh là gì?
Phục hồi kinh tế tiếng Anh là "Economic recovery" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nền kinh tế trở lại trạng thái ổn định và phát triển sau thời kỳ suy thoái hoặc khủng hoảng.
"Economic recovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic recovery" nghĩa tiếng Việt là "phục hồi kinh tế". Phục hồi kinh tế đề cập đến quá trình nền kinh tế trở lại mức tăng trưởng bình thường sau thời kỳ suy thoái.
Phát âm "Economic recovery" như thế nào?
"Economic recovery" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk rɪˈkʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic recovery"?
The government is implementing policies to accelerate economic recovery after the pandemic. — Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách để đẩy nhanh phục hồi kinh tế sau đại dịch.