Tiếng Việt
Hối phiếu nhận nợ tiếng Anh là gì?
hối phiếu nhận nợ tiếng Anh là promissory note /ˈprɒmɪsəri nəʊt/. Chứng từ ghi rõ cam kết của người vay trả tiền cho người cho vay theo thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promissory note
Ví dụ câu với hối phiếu nhận nợ / promissory note
- 1
Anh ấy đã ký một hối phiếu nhận nợ để vay tiền ngân hàng.
He signed a promissory note to borrow money from the bank.
- 2
Hối phiếu nhận nợ là giấy tờ quan trọng trong giao dịch tài chính.
A promissory note is an important document in financial transactions.
Ghi chú dùng từ hối phiếu nhận nợ
Hối phiếu nhận nợ là loại giấy tờ cam kết trả nợ, liên quan đến các thuật ngữ như 'loan' (vay), 'interest' (lãi suất), 'debt' (nợ).
Video minh hoạ hối phiếu nhận nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hối phiếu nhận nợ
Câu hỏi thường gặp về "hối phiếu nhận nợ"
Hối phiếu nhận nợ tiếng Anh là gì?
Hối phiếu nhận nợ tiếng Anh là "promissory note" (danh từ), nghĩa là: Chứng từ ghi rõ cam kết của người vay trả tiền cho người cho vay theo thỏa thuận.
"promissory note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promissory note" nghĩa tiếng Việt là "hối phiếu nhận nợ". Hối phiếu nhận nợ là loại giấy tờ cam kết trả nợ, liên quan đến các thuật ngữ như 'loan' (vay), 'interest' (lãi suất), 'debt' (nợ).
Phát âm "promissory note" như thế nào?
"promissory note" có phiên âm IPA /ˈprɒmɪsəri nəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promissory note"?
He signed a promissory note to borrow money from the bank. — Anh ấy đã ký một hối phiếu nhận nợ để vay tiền ngân hàng.