Tiếng Việt
Hối phiếu tiếng Anh là gì?
hối phiếu tiếng Anh là bill of exchange /bɪl ʌv ɪksˈʧeɪnʤ/. Chứng từ tài chính trong đó người phát hành cam kết trả một số tiền nhất định cho người nhận hoặc người thụ hưởng vào một ngày cụ thể hoặc theo yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bill of exchange
Ví dụ câu với hối phiếu / bill of exchange
- 1
Anh ấy đã ký một hối phiếu để thanh toán cho hàng hóa nhập khẩu.
He signed a bill of exchange to pay for the imported goods.
- 2
Hối phiếu giúp các doanh nghiệp thực hiện giao dịch quốc tế dễ dàng hơn.
A bill of exchange facilitates international transactions for businesses.
Ghi chú dùng từ hối phiếu
Hối phiếu là một loại chứng từ chuyển nhượng trong thương mại quốc tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'draft' (bản nháp), 'payee' (người nhận tiền), và 'drawee' (người trả tiền).
Video minh hoạ hối phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hối phiếu
Câu hỏi thường gặp về "hối phiếu"
Hối phiếu tiếng Anh là gì?
Hối phiếu tiếng Anh là "bill of exchange" (danh từ), nghĩa là: Chứng từ tài chính trong đó người phát hành cam kết trả một số tiền nhất định cho người nhận hoặc người thụ hưởng vào một ngày cụ thể hoặc theo yêu cầu.
"bill of exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bill of exchange" nghĩa tiếng Việt là "hối phiếu". Hối phiếu là một loại chứng từ chuyển nhượng trong thương mại quốc tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'draft' (bản nháp), 'payee' (người nhận tiền), và 'drawee' (người trả tiền).
Phát âm "bill of exchange" như thế nào?
"bill of exchange" có phiên âm IPA /bɪl ʌv ɪksˈʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bill of exchange"?
He signed a bill of exchange to pay for the imported goods. — Anh ấy đã ký một hối phiếu để thanh toán cho hàng hóa nhập khẩu.