The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồi phục sức khỏe tiếng Anh là gì?

Hồi phục sức khỏe tiếng Anh là Health recovery /hɛlθ rɪˈkʌvəri/. Quá trình trở lại trạng thái sức khỏe bình thường sau khi bệnh hoặc mệt mỏi.

Hình minh hoạ "Hồi phục sức khỏe" tiếng Anh là "Health recovery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Health recovery

Danh từ
/hɛlθ rɪˈkʌvəri/

Ví dụ câu với Hồi phục sức khỏe / Health recovery

  1. 1

    Sau khi bị ốm, anh ấy cần thời gian để hồi phục sức khỏe.

    After being ill, he needed time for health recovery.

  2. 2

    Chế độ ăn uống hợp lý giúp thúc đẩy hồi phục sức khỏe nhanh hơn.

    Proper diet helps promote faster health recovery.

Ghi chú dùng từ Hồi phục sức khỏe

Hồi phục sức khỏe đề cập đến quá trình trở lại trạng thái khỏe mạnh sau bệnh tật hoặc mệt mỏi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'recovery' (hồi phục), 'rehabilitation' (phục hồi chức năng), và 'convalescence' (thời kỳ hồi phục).

Video minh hoạ Hồi phục sức khỏe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hồi phục sức khỏe

Câu hỏi thường gặp về "Hồi phục sức khỏe"

Hồi phục sức khỏe tiếng Anh là gì?

Hồi phục sức khỏe tiếng Anh là "Health recovery" (danh từ), nghĩa là: Quá trình trở lại trạng thái sức khỏe bình thường sau khi bệnh hoặc mệt mỏi.

"Health recovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Health recovery" nghĩa tiếng Việt là "Hồi phục sức khỏe". Hồi phục sức khỏe đề cập đến quá trình trở lại trạng thái khỏe mạnh sau bệnh tật hoặc mệt mỏi.

Phát âm "Health recovery" như thế nào?

"Health recovery" có phiên âm IPA /hɛlθ rɪˈkʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Health recovery"?

After being ill, he needed time for health recovery. — Sau khi bị ốm, anh ấy cần thời gian để hồi phục sức khỏe.