Tiếng Việt
Quyền đòi lại tiếng Anh là gì?
quyền đòi lại tiếng Anh là Right of recovery /raɪt əv rɪˈkʌvəri/. Quyền pháp lý để đòi lại tài sản hoặc quyền lợi đã mất hoặc bị chiếm đoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Right of recovery
Ví dụ câu với quyền đòi lại / Right of recovery
- 1
Người chủ sở hữu có quyền đòi lại tài sản của mình từ người chiếm giữ trái phép.
The owner has the right of recovery to reclaim their property from the unlawful possessor.
- 2
Trong hợp đồng, quyền đòi lại thường được quy định rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của các bên.
In the contract, the right of recovery is clearly stipulated to protect the interests of the parties.
Ghi chú dùng từ quyền đòi lại
Quyền đòi lại là quyền pháp lý để lấy lại tài sản hoặc quyền lợi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'reclaim' (đòi lại), 'restoration' (khôi phục), 'recovery' (phục hồi).
Video minh hoạ quyền đòi lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền đòi lại
Câu hỏi thường gặp về "quyền đòi lại"
Quyền đòi lại tiếng Anh là gì?
Quyền đòi lại tiếng Anh là "Right of recovery" (danh từ), nghĩa là: Quyền pháp lý để đòi lại tài sản hoặc quyền lợi đã mất hoặc bị chiếm đoạt.
"Right of recovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Right of recovery" nghĩa tiếng Việt là "quyền đòi lại". Quyền đòi lại là quyền pháp lý để lấy lại tài sản hoặc quyền lợi.
Phát âm "Right of recovery" như thế nào?
"Right of recovery" có phiên âm IPA /raɪt əv rɪˈkʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Right of recovery"?
The owner has the right of recovery to reclaim their property from the unlawful possessor. — Người chủ sở hữu có quyền đòi lại tài sản của mình từ người chiếm giữ trái phép.