Tiếng Việt
Thu hồi tiền tiếng Anh là gì?
thu hồi tiền tiếng Anh là Money Recovery /ˈmʌni rɪˈkʌvəri/. Quá trình thu hồi lại số tiền đã mất hoặc bị chiếm đoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Money Recovery
Ví dụ câu với thu hồi tiền / Money Recovery
- 1
Công ty đang thực hiện thu hồi tiền từ các khách hàng nợ.
The company is in the process of money recovery from delinquent clients.
- 2
Thu hồi tiền là bước quan trọng để đảm bảo tài chính ổn định.
Money recovery is an important step to ensure financial stability.
Ghi chú dùng từ thu hồi tiền
Thu hồi tiền đề cập đến việc lấy lại số tiền đã mất hoặc bị chiếm đoạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debt collection' (thu giữ nợ), 'recovery process' (quá trình thu hồi), 'financial restitution' (hoàn trả tài chính).
Video minh hoạ thu hồi tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu hồi tiền
Câu hỏi thường gặp về "thu hồi tiền"
Thu hồi tiền tiếng Anh là gì?
Thu hồi tiền tiếng Anh là "Money Recovery" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thu hồi lại số tiền đã mất hoặc bị chiếm đoạt.
"Money Recovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Money Recovery" nghĩa tiếng Việt là "thu hồi tiền". Thu hồi tiền đề cập đến việc lấy lại số tiền đã mất hoặc bị chiếm đoạt.
Phát âm "Money Recovery" như thế nào?
"Money Recovery" có phiên âm IPA /ˈmʌni rɪˈkʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Money Recovery"?
The company is in the process of money recovery from delinquent clients. — Công ty đang thực hiện thu hồi tiền từ các khách hàng nợ.