Tiếng Việt
Hội thánh tiếng Anh là gì?
hội thánh tiếng Anh là Church /ʧɜrʧ/. Một tổ chức tôn giáo Kitô giáo tập hợp các tín đồ để thờ cúng và sinh hoạt tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Church
Ví dụ câu với hội thánh / Church
- 1
Cô ấy đi lễ tại hội thánh mỗi Chủ nhật.
She attends church every Sunday.
- 2
Hội thánh này có hàng nghìn thành viên.
This church has thousands of members.
Ghi chú dùng từ hội thánh
Hội thánh là nơi sinh hoạt của cộng đồng Kitô giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'tín đồ' (believer), 'giáo xứ' (parish), 'giáo hội' (religion).
Video minh hoạ hội thánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội thánh
Câu hỏi thường gặp về "hội thánh"
Hội thánh tiếng Anh là gì?
Hội thánh tiếng Anh là "Church" (danh từ), nghĩa là: Một tổ chức tôn giáo Kitô giáo tập hợp các tín đồ để thờ cúng và sinh hoạt tôn giáo.
"Church" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Church" nghĩa tiếng Việt là "hội thánh". Hội thánh là nơi sinh hoạt của cộng đồng Kitô giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'tín đồ' (believer), 'giáo xứ' (parish), 'giáo hội' (religion).
Phát âm "Church" như thế nào?
"Church" có phiên âm IPA /ʧɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Church"?
She attends church every Sunday. — Cô ấy đi lễ tại hội thánh mỗi Chủ nhật.