Tiếng Việt
Hội thánh tin lành tiếng Anh là gì?
hội thánh tin lành tiếng Anh là Evangelical Church /ˌivænˈʤɛlɪkəl ʧɜrʧ/. Giáo hội Tin Lành, một nhánh của Kitô giáo nhấn mạnh vào việc tin vào Kinh Thánh và sự cứu rỗi qua đức tin cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Evangelical Church
Ví dụ câu với hội thánh tin lành / Evangelical Church
- 1
Anh ấy tham gia hội thánh tin lành mỗi Chủ nhật.
He attends the Evangelical Church every Sunday.
- 2
Hội thánh tin lành tổ chức các hoạt động từ thiện thường xuyên.
The Evangelical Church regularly organizes charity activities.
Ghi chú dùng từ hội thánh tin lành
Hội thánh Tin Lành là một nhánh của Kitô giáo nhấn mạnh vào Kinh Thánh và đức tin cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'tín ngưỡng' (faith), 'giáo hội' (church), 'cứu rỗi' (salvation).
Video minh hoạ hội thánh tin lành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội thánh tin lành
Câu hỏi thường gặp về "hội thánh tin lành"
Hội thánh tin lành tiếng Anh là gì?
Hội thánh tin lành tiếng Anh là "Evangelical Church" (danh từ), nghĩa là: Giáo hội Tin Lành, một nhánh của Kitô giáo nhấn mạnh vào việc tin vào Kinh Thánh và sự cứu rỗi qua đức tin cá nhân.
"Evangelical Church" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Evangelical Church" nghĩa tiếng Việt là "hội thánh tin lành". Hội thánh Tin Lành là một nhánh của Kitô giáo nhấn mạnh vào Kinh Thánh và đức tin cá nhân.
Phát âm "Evangelical Church" như thế nào?
"Evangelical Church" có phiên âm IPA /ˌivænˈʤɛlɪkəl ʧɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Evangelical Church"?
He attends the Evangelical Church every Sunday. — Anh ấy tham gia hội thánh tin lành mỗi Chủ nhật.