Tiếng Việt
Hội thánh truyền giáo phục hưng tiếng Anh là gì?
hội thánh truyền giáo phục hưng tiếng Anh là Revivalist Church /riˈvaɪvəlɪst ʧɜrʧ/. Giáo hội truyền giáo theo phong trào phục hưng, nhấn mạnh sự trở lại các giá trị tôn giáo cổ điển và sự truyền bá đức tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Revivalist Church
Ví dụ câu với hội thánh truyền giáo phục hưng / Revivalist Church
- 1
The Revivalist Church experienced a surge in membership during the 20th century.
Giáo hội truyền giáo phục hưng đã chứng kiến sự gia tăng thành viên trong thế kỷ 20.
- 2
Many followers attended the Revivalist Church to renew their faith.
Nhiều tín đồ đã đến dự hội thánh truyền giáo phục hưng để làm mới đức tin của họ.
Ghi chú dùng từ hội thánh truyền giáo phục hưng
Hội thánh truyền giáo phục hưng là một phong trào tôn giáo nhấn mạnh sự trở lại các giá trị truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: revival (sự phục hưng), evangelical (tin lành), renewal (sự làm mới).
Video minh hoạ hội thánh truyền giáo phục hưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội thánh truyền giáo phục hưng
Câu hỏi thường gặp về "hội thánh truyền giáo phục hưng"
Hội thánh truyền giáo phục hưng tiếng Anh là gì?
Hội thánh truyền giáo phục hưng tiếng Anh là "Revivalist Church" (danh từ), nghĩa là: Giáo hội truyền giáo theo phong trào phục hưng, nhấn mạnh sự trở lại các giá trị tôn giáo cổ điển và sự truyền bá đức tin.
"Revivalist Church" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Revivalist Church" nghĩa tiếng Việt là "hội thánh truyền giáo phục hưng". Hội thánh truyền giáo phục hưng là một phong trào tôn giáo nhấn mạnh sự trở lại các giá trị truyền thống.
Phát âm "Revivalist Church" như thế nào?
"Revivalist Church" có phiên âm IPA /riˈvaɪvəlɪst ʧɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Revivalist Church"?
Giáo hội truyền giáo phục hưng đã chứng kiến sự gia tăng thành viên trong thế kỷ 20. — The Revivalist Church experienced a surge in membership during the 20th century.