The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ chức hội thảo tiếng Anh là gì?

tổ chức hội thảo tiếng Anh là Conference organization /ˈkɒnfərəns ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Quá trình lên kế hoạch và điều phối các hoạt động để tổ chức một hội thảo hoặc hội nghị.

Hình minh hoạ "tổ chức hội thảo" tiếng Anh là "Conference organization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conference organization

Danh từ
/ˈkɒnfərəns ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với tổ chức hội thảo / Conference organization

  1. 1

    Họ đã thành lập một nhóm để tổ chức hội thảo về công nghệ mới.

    They formed a team to organize a seminar on new technology.

  2. 2

    Việc tổ chức hội thảo đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quản lý thời gian tốt.

    Organizing a conference requires thorough preparation and good time management.

Ghi chú dùng từ tổ chức hội thảo

Tổ chức hội thảo liên quan đến việc lập kế hoạch và điều phối các hoạt động để diễn ra một hội nghị hoặc hội thảo. Các từ liên quan: 'event planning' (lập kế hoạch sự kiện), 'logistics' (hậu cần), 'coordination' (phối hợp).

Video minh hoạ tổ chức hội thảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ chức hội thảo

Câu hỏi thường gặp về "tổ chức hội thảo"

Tổ chức hội thảo tiếng Anh là gì?

Tổ chức hội thảo tiếng Anh là "Conference organization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình lên kế hoạch và điều phối các hoạt động để tổ chức một hội thảo hoặc hội nghị.

"Conference organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conference organization" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức hội thảo". Tổ chức hội thảo liên quan đến việc lập kế hoạch và điều phối các hoạt động để diễn ra một hội nghị hoặc hội thảo.

Phát âm "Conference organization" như thế nào?

"Conference organization" có phiên âm IPA /ˈkɒnfərəns ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conference organization"?

They formed a team to organize a seminar on new technology. — Họ đã thành lập một nhóm để tổ chức hội thảo về công nghệ mới.