The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồi trước tiếng Anh là gì?

hồi trước tiếng Anh là in the past /ɪn ðə pɑːst/. Trong quá khứ, trước đây.

Hình minh hoạ "hồi trước" tiếng Anh là "in the past"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in the past

Cụm từ
/ɪn ðə pɑːst/

Ví dụ câu với hồi trước / in the past

  1. 1

    In the past, people used horses for transportation.

    Trong quá khứ, người ta dùng ngựa để đi lại.

  2. 2

    She used to live in this city in the past.

    Cô ấy đã từng sống trong thành phố này trước đây.

Ghi chú dùng từ hồi trước

Hồi trước là một cụm từ chỉ thời điểm trong quá khứ. Các từ liên quan: 'previous' (trước đó), 'former' (trước đây), 'once' (một thời gian đã qua).

Video minh hoạ hồi trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồi trước

Câu hỏi thường gặp về "hồi trước"

Hồi trước tiếng Anh là gì?

Hồi trước tiếng Anh là "in the past" (cụm từ), nghĩa là: Trong quá khứ, trước đây.

"in the past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in the past" nghĩa tiếng Việt là "hồi trước". Hồi trước là một cụm từ chỉ thời điểm trong quá khứ.

Phát âm "in the past" như thế nào?

"in the past" có phiên âm IPA /ɪn ðə pɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in the past"?

Trong quá khứ, người ta dùng ngựa để đi lại. — In the past, people used horses for transportation.