The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sáng hôm sau tiếng Anh là gì?

sáng hôm sau tiếng Anh là next morning /nekst ˈmɔːnɪŋ/. Ngày hôm sau, buổi sáng tiếp theo sau một ngày đã qua.

Hình minh hoạ "sáng hôm sau" tiếng Anh là "next morning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

next morning

Danh từ
/nekst ˈmɔːnɪŋ/

Ví dụ câu với sáng hôm sau / next morning

  1. 1

    We will meet again next morning.

    Chúng tôi sẽ gặp lại nhau vào sáng hôm sau.

  2. 2

    She woke up early next morning.

    Cô ấy thức dậy sớm vào sáng hôm sau.

Ghi chú dùng từ sáng hôm sau

Thể hiện thời gian sau một ngày hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'morning' (buổi sáng), 'day' (ngày), 'event' (sự kiện).

Video minh hoạ sáng hôm sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sáng hôm sau

Câu hỏi thường gặp về "sáng hôm sau"

Sáng hôm sau tiếng Anh là gì?

Sáng hôm sau tiếng Anh là "next morning" (danh từ), nghĩa là: Ngày hôm sau, buổi sáng tiếp theo sau một ngày đã qua.

"next morning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"next morning" nghĩa tiếng Việt là "sáng hôm sau". Thể hiện thời gian sau một ngày hoặc sự kiện.

Phát âm "next morning" như thế nào?

"next morning" có phiên âm IPA /nekst ˈmɔːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "next morning"?

Chúng tôi sẽ gặp lại nhau vào sáng hôm sau. — We will meet again next morning.