Tiếng Việt
Hôn nhân cận huyết thống tiếng Anh là gì?
hôn nhân cận huyết thống tiếng Anh là consanguineous marriage /ˌkɒn.sæŋˈɡwɪn.i.əs ˈmær.ɪdʒ/. Hôn nhân giữa những người có quan hệ huyết thống gần, thường là họ hàng gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consanguineous marriage
Ví dụ câu với hôn nhân cận huyết thống / consanguineous marriage
- 1
Hôn nhân cận huyết thống có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe di truyền.
Consanguineous marriage can lead to genetic health problems.
- 2
Trong một số nền văn hóa, hôn nhân cận huyết thống được chấp nhận rộng rãi.
In some cultures, consanguineous marriage is widely accepted.
Ghi chú dùng từ hôn nhân cận huyết thống
Hôn nhân cận huyết thống liên quan đến các thuật ngữ như 'họ hàng', 'di truyền', 'genetics' (họ hàng, di truyền, di truyền học).
Video minh hoạ hôn nhân cận huyết thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hôn nhân cận huyết thống
Câu hỏi thường gặp về "hôn nhân cận huyết thống"
Hôn nhân cận huyết thống tiếng Anh là gì?
Hôn nhân cận huyết thống tiếng Anh là "consanguineous marriage" (danh từ), nghĩa là: Hôn nhân giữa những người có quan hệ huyết thống gần, thường là họ hàng gần.
"consanguineous marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consanguineous marriage" nghĩa tiếng Việt là "hôn nhân cận huyết thống". Hôn nhân cận huyết thống liên quan đến các thuật ngữ như 'họ hàng', 'di truyền', 'genetics' (họ hàng, di truyền, di truyền học).
Phát âm "consanguineous marriage" như thế nào?
"consanguineous marriage" có phiên âm IPA /ˌkɒn.sæŋˈɡwɪn.i.əs ˈmær.ɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consanguineous marriage"?
Consanguineous marriage can lead to genetic health problems. — Hôn nhân cận huyết thống có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe di truyền.