Tiếng Việt
Hồn phách tiếng Anh là gì?
hồn phách tiếng Anh là soul and spirit /səʊl ənd ˈspɪr.ɪt/. Tâm hồn, linh hồn và tinh thần của con người, thường liên quan đến ý thức và cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soul and spirit
Ví dụ câu với hồn phách / soul and spirit
- 1
Cậu ấy tin rằng hồn phách của người đã khuất vẫn còn quanh quẩn bên cạnh.
He believes that the soul of the deceased still lingers nearby.
- 2
Trong văn hóa Việt Nam, hồn phách được coi là phần thiêng liêng của mỗi người.
In Vietnamese culture, the soul and spirit are considered sacred parts of a person.
Ghi chú dùng từ hồn phách
Hồn phách đề cập đến linh hồn và tinh thần của con người. Các từ liên quan gồm 'tâm hồn' (soul), 'linh hồn' (spirit), và 'tinh thần' (mind, spirit).
Video minh hoạ hồn phách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồn phách
Câu hỏi thường gặp về "hồn phách"
Hồn phách tiếng Anh là gì?
Hồn phách tiếng Anh là "soul and spirit" (danh từ), nghĩa là: Tâm hồn, linh hồn và tinh thần của con người, thường liên quan đến ý thức và cảm xúc.
"soul and spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soul and spirit" nghĩa tiếng Việt là "hồn phách". Hồn phách đề cập đến linh hồn và tinh thần của con người.
Phát âm "soul and spirit" như thế nào?
"soul and spirit" có phiên âm IPA /səʊl ənd ˈspɪr.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soul and spirit"?
He believes that the soul of the deceased still lingers nearby. — Cậu ấy tin rằng hồn phách của người đã khuất vẫn còn quanh quẩn bên cạnh.