Tiếng Việt
Hồn quê tiếng Anh là gì?
hồn quê tiếng Anh là Rustic soul /ˈrʌstɪk səʊl/. Tâm hồn giản dị, mộc mạc của người quê, thể hiện tình yêu quê hương và cuộc sống bình dị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rustic soul
Ví dụ câu với hồn quê / Rustic soul
- 1
He always carries a rustic soul, loving the simple life of the countryside.
Anh ấy luôn mang trong mình một tâm hồn quê, yêu cuộc sống giản dị của vùng quê.
- 2
Her rustic soul is reflected in her love for traditional folk music.
Tâm hồn quê của cô ấy được thể hiện qua tình yêu dành cho nhạc dân gian truyền thống.
Ghi chú dùng từ hồn quê
Hồn quê thể hiện tình cảm yêu quê hương, bình dị. Các từ liên quan: 'bình dị' (simple), 'quê hương' (hometown), 'mộc mạc' (rustic).
Video minh hoạ hồn quê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồn quê
Câu hỏi thường gặp về "hồn quê"
Hồn quê tiếng Anh là gì?
Hồn quê tiếng Anh là "Rustic soul" (danh từ), nghĩa là: Tâm hồn giản dị, mộc mạc của người quê, thể hiện tình yêu quê hương và cuộc sống bình dị.
"Rustic soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rustic soul" nghĩa tiếng Việt là "hồn quê". Hồn quê thể hiện tình cảm yêu quê hương, bình dị.
Phát âm "Rustic soul" như thế nào?
"Rustic soul" có phiên âm IPA /ˈrʌstɪk səʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rustic soul"?
Anh ấy luôn mang trong mình một tâm hồn quê, yêu cuộc sống giản dị của vùng quê. — He always carries a rustic soul, loving the simple life of the countryside.