Tiếng Việt
Hồn ma tiếng Anh là gì?
hồn ma tiếng Anh là ghost /ɡəʊst/. linh hồn của người chết thường được cho là xuất hiện như một bóng ma trong truyền thuyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ghost
Ví dụ câu với hồn ma / ghost
- 1
Many legends tell of a ghost haunting the old house.
Nhiều truyền thuyết kể về một hồn ma ám ảnh ngôi nhà cũ.
- 2
She claimed she saw a ghost in the abandoned mansion.
Cô ấy nói rằng cô đã thấy một hồn ma trong biệt thự bỏ hoang.
Ghi chú dùng từ hồn ma
Hồn ma là linh hồn của người đã khuất xuất hiện như một bóng ma. Các từ liên quan: spirit (linh hồn), apparition (bóng ma), haunted (bị ma ám)}
Video minh hoạ hồn ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hồn ma
Câu hỏi thường gặp về "hồn ma"
Hồn ma tiếng Anh là gì?
Hồn ma tiếng Anh là "ghost" (danh từ), nghĩa là: linh hồn của người chết thường được cho là xuất hiện như một bóng ma trong truyền thuyết.
"ghost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ghost" nghĩa tiếng Việt là "hồn ma". Hồn ma là linh hồn của người đã khuất xuất hiện như một bóng ma.
Phát âm "ghost" như thế nào?
"ghost" có phiên âm IPA /ɡəʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ghost"?
Nhiều truyền thuyết kể về một hồn ma ám ảnh ngôi nhà cũ. — Many legends tell of a ghost haunting the old house.