The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hôn quân tiếng Anh là gì?

hôn quân tiếng Anh là tyrant king /ˈtaɪrənt kɪŋ/. Vua độc đoán, chuyên quyền, cai trị theo ý thích cá nhân mà không quan tâm đến dân chúng.

Hình minh hoạ "hôn quân" tiếng Anh là "tyrant king"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tyrant king

Danh từ
/ˈtaɪrənt kɪŋ/

Ví dụ câu với hôn quân / tyrant king

  1. 1

    Vua đó đã trở thành một hôn quân, áp bức dân chúng trong suốt nhiều năm.

    That king became a tyrant, oppressing his people for many years.

  2. 2

    Chế độ hôn quân thường dẫn đến bất ổn chính trị và khủng hoảng xã hội.

    Tyrannical regimes often lead to political instability and social crises.

Ghi chú dùng từ hôn quân

Hôn quân là một loại vua chuyên quyền, không lắng nghe ý kiến của dân. Các thuật ngữ liên quan: autocrat (chuyên quyền), despotic ruler (quân vương độc đoán), authoritarian (chuyên quyền, độc đoán).

Video minh hoạ hôn quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hôn quân

Câu hỏi thường gặp về "hôn quân"

Hôn quân tiếng Anh là gì?

Hôn quân tiếng Anh là "tyrant king" (danh từ), nghĩa là: Vua độc đoán, chuyên quyền, cai trị theo ý thích cá nhân mà không quan tâm đến dân chúng.

"tyrant king" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tyrant king" nghĩa tiếng Việt là "hôn quân". Hôn quân là một loại vua chuyên quyền, không lắng nghe ý kiến của dân.

Phát âm "tyrant king" như thế nào?

"tyrant king" có phiên âm IPA /ˈtaɪrənt kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tyrant king"?

That king became a tyrant, oppressing his people for many years. — Vua đó đã trở thành một hôn quân, áp bức dân chúng trong suốt nhiều năm.