Tiếng Việt
Hông lưng tiếng Anh là gì?
hông lưng tiếng Anh là flank /flæŋk/. Phần bên hông của cơ thể, nằm giữa thắt lưng và hông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flank
Ví dụ câu với hông lưng / flank
- 1
Anh ấy bị đau ở phần hông sau khi chạy bộ.
He hurt his flank during the marathon.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra phần hông của con bò để đảm bảo sức khỏe.
We need to check the flank of the cow for health reasons.
Ghi chú dùng từ hông lưng
Hông lưng là phần bên hông của cơ thể, liên quan đến các từ như 'hip' (hông), 'side' (bên), và 'lateral' (bên cạnh).
Video minh hoạ hông lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hông lưng
Câu hỏi thường gặp về "hông lưng"
Hông lưng tiếng Anh là gì?
Hông lưng tiếng Anh là "flank" (danh từ), nghĩa là: Phần bên hông của cơ thể, nằm giữa thắt lưng và hông.
"flank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flank" nghĩa tiếng Việt là "hông lưng". Hông lưng là phần bên hông của cơ thể, liên quan đến các từ như 'hip' (hông), 'side' (bên), và 'lateral' (bên cạnh).
Phát âm "flank" như thế nào?
"flank" có phiên âm IPA /flæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flank"?
He hurt his flank during the marathon. — Anh ấy bị đau ở phần hông sau khi chạy bộ.