Tiếng Việt
Cơ lưng tiếng Anh là gì?
cơ lưng tiếng Anh là back muscles /bæk ˈmʌsəlz/. Những cơ ở phía sau của cơ thể, giúp duy trì tư thế và vận động lưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
back muscles
Ví dụ câu với cơ lưng / back muscles
- 1
He exercises to strengthen his back muscles.
Anh ấy tập thể dục để tăng cường cơ lưng.
- 2
Back muscles are important for posture.
Cơ lưng rất quan trọng cho tư thế.
Ghi chú dùng từ cơ lưng
Cơ lưng là nhóm cơ giúp giữ thăng bằng và vận động phần trên của cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'spine' (xương sống), 'posture' (tư thế), 'strengthening exercises' (bài tập tăng cường).
Video minh hoạ cơ lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cơ lưng
Câu hỏi thường gặp về "cơ lưng"
Cơ lưng tiếng Anh là gì?
Cơ lưng tiếng Anh là "back muscles" (danh từ), nghĩa là: Những cơ ở phía sau của cơ thể, giúp duy trì tư thế và vận động lưng.
"back muscles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"back muscles" nghĩa tiếng Việt là "cơ lưng". Cơ lưng là nhóm cơ giúp giữ thăng bằng và vận động phần trên của cơ thể.
Phát âm "back muscles" như thế nào?
"back muscles" có phiên âm IPA /bæk ˈmʌsəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "back muscles"?
Anh ấy tập thể dục để tăng cường cơ lưng. — He exercises to strengthen his back muscles.