Tiếng Việt
Hông tiếng Anh là gì?
hông tiếng Anh là hip /hɪp/. Phần cơ thể nằm ở phía trên của chân, nối giữa thắt lưng và đùi, giúp giữ thăng bằng và di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hip
Ví dụ câu với hông / hip
- 1
Anh ấy bị đau hông sau khi chạy bộ.
He hurt his hip while running.
- 2
Chúng ta cần tập thể dục để giữ cho hông khỏe mạnh.
We need to exercise to keep our hips healthy.
Ghi chú dùng từ hông
Hông là bộ phận quan trọng của cơ thể liên quan đến chuyển động và giữ thăng bằng. Các từ liên quan gồm có 'thigh' (đùi), 'pelvis' (xương chậu), 'joint' (khớp).
Video minh hoạ hông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hông
Câu hỏi thường gặp về "hông"
Hông tiếng Anh là gì?
Hông tiếng Anh là "hip" (danh từ), nghĩa là: Phần cơ thể nằm ở phía trên của chân, nối giữa thắt lưng và đùi, giúp giữ thăng bằng và di chuyển.
"hip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hip" nghĩa tiếng Việt là "hông". Hông là bộ phận quan trọng của cơ thể liên quan đến chuyển động và giữ thăng bằng.
Phát âm "hip" như thế nào?
"hip" có phiên âm IPA /hɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hip"?
He hurt his hip while running. — Anh ấy bị đau hông sau khi chạy bộ.