The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra năng lực tiếng Anh là gì?

kiểm tra năng lực tiếng Anh là Competency assessment /ˈkɒmpɪtənsi əˈsɛsmənt/. Đánh giá khả năng hoặc năng lực của một người hoặc nhóm người trong một lĩnh vực cụ thể.

Hình minh hoạ "kiểm tra năng lực" tiếng Anh là "Competency assessment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Competency assessment

Danh từ
/ˈkɒmpɪtənsi əˈsɛsmənt/

Ví dụ câu với kiểm tra năng lực / Competency assessment

  1. 1

    Chúng tôi đã tiến hành kiểm tra năng lực của các ứng viên mới.

    We conducted a competency assessment for the new candidates.

  2. 2

    Kết quả kiểm tra năng lực giúp xác định các kỹ năng cần cải thiện.

    The results of the competency assessment help identify skills that need improvement.

Ghi chú dùng từ kiểm tra năng lực

Kiểm tra năng lực là quá trình đánh giá khả năng của cá nhân trong công việc hoặc học tập. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assessment' (đánh giá), 'evaluation' (đánh giá), và 'skills' (kỹ năng).

Video minh hoạ kiểm tra năng lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm tra năng lực

Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra năng lực"

Kiểm tra năng lực tiếng Anh là gì?

Kiểm tra năng lực tiếng Anh là "Competency assessment" (danh từ), nghĩa là: Đánh giá khả năng hoặc năng lực của một người hoặc nhóm người trong một lĩnh vực cụ thể.

"Competency assessment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Competency assessment" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra năng lực". Kiểm tra năng lực là quá trình đánh giá khả năng của cá nhân trong công việc hoặc học tập.

Phát âm "Competency assessment" như thế nào?

"Competency assessment" có phiên âm IPA /ˈkɒmpɪtənsi əˈsɛsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Competency assessment"?

We conducted a competency assessment for the new candidates. — Chúng tôi đã tiến hành kiểm tra năng lực của các ứng viên mới.